Bỏ qua để đến nội dung

Giải Bài Tập Ngữ Pháp Điền Chỗ Trống

Ngoài thì của động từ, các bài điền vào chỗ trống trong sách bài tập còn thường kiểm tra những từ chức năng nhỏ hơn — mạo từ (a/an/the), giới từ (in/on/at) và động từ khuyết thiếu (can/must/should) — nơi mà cái gọi là "cảm giác đúng" thực chất là một quy tắc cụ thể có thể học được.

Các chủ đề thường gặp

Mạo từ: a, an, the, hay không dùng

Dùng "a/an" cho danh từ số ít không xác định được nhắc đến lần đầu, "the" cho danh từ mà cả người nói lẫn người nghe đều đã biết hoặc vừa được nhắc tới, và không dùng mạo từ với danh từ số nhiều/không đếm được mang nghĩa chung.

Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn

Một quy tắc thực hành phổ biến: "at" cho một điểm chính xác (at 5pm, at the door), "in" cho một không gian khép kín hoặc khoảng thời gian dài hơn (in July, in the room), "on" cho một bề mặt hoặc một ngày cụ thể (on Monday, on the table).

Động từ khuyết thiếu chỉ nghĩa vụ và khả năng

"Must" diễn đạt nghĩa vụ mạnh hoặc sự chắc chắn về mặt logic, "should" diễn đạt lời khuyên hoặc nghĩa vụ nhẹ, "might/could" diễn đạt khả năng có thể xảy ra, còn "can" diễn đạt năng lực hoặc sự cho phép.

Bẫy về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ thực sự, chứ không phải với danh từ tình cờ đứng gần nó hơn — điều này quan trọng nhất trong những câu có một cụm giới từ chen vào giữa chủ ngữ và động từ.

Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được (book/books) đi với "many", "a few" và trực tiếp với số đếm; danh từ không đếm được (water, information, advice) đi với "much", "a little" và cần một đơn vị đếm (a piece of advice) thì mới đếm được — lựa chọn này cũng ảnh hưởng tới việc có được dùng "a/an" hay không.

Ví dụ có lời giải

Điền vào chỗ trống: One of the students ___ (be) absent today.

  1. Xác định chủ ngữ thực sự của câu — không phải "students" (danh từ đứng gần nhất), mà là "One", vốn ở số ít.
  2. "Of the students" là một cụm giới từ mô tả đó là ai trong số nào, và nó không làm thay đổi số của chủ ngữ.
  3. Chủ ngữ số ít đi với dạng động từ số ít.

Đáp án: One of the students is absent today.

Nhận trợ giúp về Fill-in-the-Blank Grammar Drills

AI Solve Quiz áp dụng các quy tắc về mạo từ/giới từ/động từ khuyết thiếu/hòa hợp chủ - vị ở trên cho một chỗ trống được chụp ảnh, và nêu rõ quy tắc cụ thể nào biện minh cho đáp án thay vì chỉ điền một từ vào.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao "the" đôi khi lại sai dù nghe tự nhiên hơn?
"The" báo hiệu rằng cả người viết lẫn người đọc đều đã biết chính xác đang nói tới vật nào. Nếu một danh từ được giới thiệu lần đầu và không có gì để xác định đó là cái nào, thì "a/an" (hoặc không mạo từ, với danh từ số nhiều) mới đúng ngữ pháp, ngay cả khi "the" nghe có vẻ trôi chảy hơn khi đọc lên.
"Must" và "have to" khác nhau ở điểm nào?
Cả hai đều diễn đạt nghĩa vụ, nhưng "must" thường báo hiệu nhận định của chính người nói ("You must be tired"), còn "have to" thường báo hiệu một quy định hay yêu cầu từ bên ngoài ("I have to wear a uniform"). Trong hầu hết bài điền chỗ trống kiểm tra sự chắc chắn về mặt logic đối với một sự việc trong quá khứ, "must have" được ưu tiên hơn "had to".
Vì sao "much" nghe sai với một danh từ đếm được như "many books"?
"Much" chỉ đi cùng danh từ không đếm được (much water, much time) vì những danh từ đó không thể tách thành từng đơn vị đếm riêng lẻ. "Many" đi cùng danh từ đếm được (many books, many students) vì mỗi vật có thể đếm từng cái một. Nhầm lẫn giữa hai từ này là một trong những lỗi điền chỗ trống phổ biến nhất, ngay cả với những học sinh khá giỏi.
Vì sao một số danh từ có vẻ đếm được về mặt nghĩa nhưng lại không đếm được về mặt ngữ pháp?
Những từ như "information", "advice", "furniture" và "homework" mô tả những thứ mà theo lối nghĩ thường ngày có vẻ như đếm riêng lẻ được, nhưng ngữ pháp tiếng Anh coi chúng là một khối liên tục chứ không phải các đơn vị tách rời. Vì vậy chúng đi với động từ số ít, không bao giờ có đuôi -s số nhiều, và cần một cụm chỉ đơn vị ("a piece of advice", "an item of furniture") để nói về một cái duy nhất — một điểm khác biệt hay làm khó người học có tiếng mẹ đẻ coi từ tương đương là đếm được.

Môn học liên quan

Verb Tense Exercises Bài điền vào chỗ trống về thì của động từ đưa ra một câu có động từ trong ngoặc và yêu cầu học sinh viết đúng dạng — lựa chọn đúng hầu như luôn đến từ một dấu hiệu thời gian ở nơi khác trong câu, chứ không phải từ việc học thuộc lòng động từ một cách tách biệt. Vocabulary Word-Form Exercises Bài tập dạng từ cho một từ gốc trong ngoặc (ví dụ "decide") và yêu cầu học sinh biến đổi nó cho phù hợp với ngữ pháp của câu — thường là dạng danh từ, tính từ hoặc trạng từ có chung gốc. Nhận ra các mẫu hậu tố phổ biến sẽ biến việc này từ đoán mò thành một quy trình dựa trên quy tắc. Reading Comprehension Strategies Bài tập đọc hiểu thường hỏi nhiều dạng câu hỏi khác nhau về cùng một đoạn văn — ý chính, chi tiết cụ thể, từ vựng trong ngữ cảnh và suy luận — và mỗi dạng đòi hỏi một chiến lược đọc riêng chứ không phải một cách tiếp cận chung chung kiểu "đọc thật kỹ". Linear Equations Phương trình bậc nhất là phương trình mà ẩn số chỉ xuất hiện ở lũy thừa bậc một — không có bình phương, không có căn, không có ẩn số đứng riêng ở mẫu số. Bài tập trong sách giáo khoa thường trộn lẫn phân số, dấu ngoặc và ẩn số ở cả hai vế, và đó chính là nơi hầu hết các lỗi len lỏi vào dù phương pháp cơ bản không bao giờ thay đổi.

Trang này giải thích một dạng bài tập phổ biến nhằm phục vụ mục đích học tập. Hãy luôn tuân thủ quy định về liêm chính học thuật của trường bạn.