Giải Bài Tập Về Dạng Từ
Bài tập dạng từ cho một từ gốc trong ngoặc (ví dụ "decide") và yêu cầu học sinh biến đổi nó cho phù hợp với ngữ pháp của câu — thường là dạng danh từ, tính từ hoặc trạng từ có chung gốc. Nhận ra các mẫu hậu tố phổ biến sẽ biến việc này từ đoán mò thành một quy trình dựa trên quy tắc.
Các chủ đề thường gặp
Hậu tố tạo danh từ
Các hậu tố tạo danh từ phổ biến gồm -tion/-sion (decision), -ment (development), -ness (happiness), -ity (ability), và -er/-or (teacher, actor) chỉ người thực hiện một việc gì đó.
Hậu tố tạo tính từ
Các hậu tố tạo tính từ phổ biến gồm -ful (helpful), -less (careless), -able/-ible (comfortable), -ive (creative), và -al (natural).
Cách tạo trạng từ
Phần lớn trạng từ được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ (quick → quickly), nhưng hãy để ý các thay đổi chính tả: tính từ tận cùng bằng -y chuyển thành -ily (happy → happily), và -le thường chuyển thành -ly (gentle → gently).
Đọc vai trò ngữ pháp của chỗ trống
Hãy nhìn vào từ đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống: chỗ trống ngay sau "a/an/the" cần một danh từ; chỗ trống ngay trước một danh từ thường cần một tính từ; chỗ trống bổ nghĩa cho một động từ thường cần một trạng từ.
Tiền tố đảo ngược nghĩa
Các tiền tố phủ định như un- (unhappy), in-/im- (incomplete, impossible), dis- (disagree) và non- (nonexistent) làm nghĩa của từ đảo sang phía ngược lại — việc chọn tiền tố nào phụ thuộc vào từng từ gốc cụ thể và nhìn chung phải học theo từng từ chứ không theo một quy tắc chung nào.
Ví dụ có lời giải
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của từ trong ngoặc: Her explanation was very ___ (CLEAR), and the class understood ___ (IMMEDIATE).
- Chỗ trống thứ nhất đứng sau "was very", một cấu trúc động từ nối + từ nhấn mạnh, nên cần một tính từ mô tả "explanation".
- "Clear" vốn đã là tính từ, nhưng câu cần dạng tính từ vị ngữ chuẩn — bản thân "clear" là đúng ở đây vì nó vốn đã đóng vai trò tính từ.
- Chỗ trống thứ hai bổ nghĩa cho động từ "understood", nên cần một trạng từ chứ không phải tính từ.
- Tạo trạng từ bằng cách thêm -ly vào "immediate": immediately.
Đáp án: Her explanation was very clear, and the class understood immediately.
Nhận trợ giúp về Vocabulary Word-Form Exercises
AI Solve Quiz xác định vai trò ngữ pháp mà mỗi chỗ trống đảm nhận (danh từ, tính từ hay trạng từ) từ bài tập được chụp ảnh và áp dụng mẫu hậu tố tương ứng ở trên để tạo ra đúng dạng từ.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết một chỗ trống cần danh từ hay tính từ? ▼
Có dạng từ nào không tuân theo mẫu hậu tố thông thường không? ▼
Làm sao chọn đúng tiền tố phủ định (un-, in-, dis-, non-)? ▼
Làm sao biết hậu tố nào biến một động từ thành danh từ khi có nhiều lựa chọn khả dĩ? ▼
Môn học liên quan
Trang này giải thích một dạng bài tập phổ biến nhằm phục vụ mục đích học tập. Hãy luôn tuân thủ quy định về liêm chính học thuật của trường bạn.