Bỏ qua để đến nội dung

Giải Bài Tập Về Thì Của Động Từ

Bài điền vào chỗ trống về thì của động từ đưa ra một câu có động từ trong ngoặc và yêu cầu học sinh viết đúng dạng — lựa chọn đúng hầu như luôn đến từ một dấu hiệu thời gian ở nơi khác trong câu, chứ không phải từ việc học thuộc lòng động từ một cách tách biệt.

Các chủ đề thường gặp

Nhận ra từ chỉ dấu hiệu thời gian

Những từ như "yesterday", "since", "by the time", "right now" hay "every day" mỗi từ đều chỉ về một thì cụ thể — dạng động từ phải khớp với dấu hiệu đó, chứ không chỉ nghe xuôi tai khi đứng một mình.

Thì đơn và thì tiếp diễn

Các thì đơn mô tả hành động đã hoàn thành, thói quen hoặc sự thật; các thì tiếp diễn mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, thường đi kèm "while" hoặc "at that time".

Các thì hoàn thành và trình tự thời gian

Thì hiện tại hoàn thành nối một hành động trong quá khứ với hiện tại (thường có "since" hoặc "for"); thì quá khứ hoàn thành đánh dấu một hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác, thường được báo hiệu bởi "by the time" hoặc "already".

Sự phù hợp về thì trong câu bị động

Khi viết lại một câu ở thể bị động, trợ động từ ("be") phải mang cùng thì với động từ ở thể chủ động ban đầu — chỉ có động từ chính chuyển thành quá khứ phân từ.

Các dạng tương lai: will và going to

"Will" thường dùng cho một quyết định tự phát ngay tại thời điểm nói hoặc một dự đoán không có bằng chứng hiện tại; "going to" dùng cho một kế hoạch/dự định đã có từ trước hoặc một dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại (ví dụ "Look at those clouds — it's going to rain").

Ví dụ có lời giải

Điền đúng thì: By the time the movie ___ (start), we ___ (already / find) our seats.

  1. Nhận ra dấu hiệu trình tự thời gian "by the time", báo hiệu hai sự kiện xảy ra ở hai thời điểm khác nhau trong quá khứ.
  2. Việc bộ phim bắt đầu là sự kiện quá khứ XẢY RA SAU, được diễn đạt bằng thì quá khứ đơn: the movie started.
  3. Việc tìm được chỗ ngồi xảy ra TRƯỚC khi bộ phim bắt đầu, nên cần thì quá khứ hoàn thành (một hành động hoàn tất trước một hành động quá khứ khác): we had already found our seats.
  4. Ghép hai mệnh đề lại với đúng thì của mỗi mệnh đề.

Đáp án: By the time the movie started, we had already found our seats.

Nhận trợ giúp về Verb Tense Exercises

AI Solve Quiz nhận diện từ chỉ dấu hiệu thời gian trong câu điền chỗ trống được chụp ảnh và giải thích thì nào được báo hiệu, đúng theo cách ví dụ có lời giải ở trên lập luận để đưa ra lựa chọn.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để chọn giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn?
Dùng quá khứ đơn khi hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể, đã kết thúc (thường kèm mốc thời gian được nêu rõ hoặc "yesterday/last week"). Dùng hiện tại hoàn thành khi thời điểm chính xác của hành động không được nêu và nó vẫn còn liên hệ với hiện tại (thường kèm "since", "for", "already" hoặc "just").
Vì sao câu bị động đôi khi làm rối phần chia thì?
Ở thể bị động, chỉ trợ động từ "be" cần đổi thì — động từ chính vẫn giữ nguyên dạng quá khứ phân từ bất kể thì nào. Một lỗi phổ biến là đổi thì ở sai từ; hãy kiểm tra thì của câu chủ động gốc trước, rồi chỉ áp dụng đúng thì đó cho "be".
Làm sao quyết định giữa "will" và "going to" khi cả hai đều có vẻ dùng được?
Hãy tự hỏi liệu quyết định hoặc bằng chứng đã tồn tại TRƯỚC thời điểm nói hay chưa. Nếu kế hoạch đã có từ trước ("I'm going to visit my grandmother this weekend"), hãy dùng "going to". Nếu quyết định đang được đưa ra ngay lúc này, tức thì, hãy dùng "will" ("The phone is ringing — I'll get it").
Hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành khác nhau thế nào khi cả hai đều mô tả sự việc xảy ra "trước đó"?
Hiện tại hoàn thành nối một hành động quá khứ với thời điểm HIỆN TẠI (I have finished my homework — có liên quan tới lúc này). Quá khứ hoàn thành nối một hành động quá khứ với một thời điểm quá khứ khác SỚM HƠN (I had finished my homework before dinner started — cả hai sự việc đều đã xảy ra trước hiện tại). Mốc quy chiếu mà hiện tại hoàn thành sử dụng luôn là "bây giờ"; mốc quy chiếu mà quá khứ hoàn thành sử dụng luôn là một thời điểm khác đã nằm trong quá khứ.

Môn học liên quan

Fill-in-the-Blank Grammar Drills Ngoài thì của động từ, các bài điền vào chỗ trống trong sách bài tập còn thường kiểm tra những từ chức năng nhỏ hơn — mạo từ (a/an/the), giới từ (in/on/at) và động từ khuyết thiếu (can/must/should) — nơi mà cái gọi là "cảm giác đúng" thực chất là một quy tắc cụ thể có thể học được. Vocabulary Word-Form Exercises Bài tập dạng từ cho một từ gốc trong ngoặc (ví dụ "decide") và yêu cầu học sinh biến đổi nó cho phù hợp với ngữ pháp của câu — thường là dạng danh từ, tính từ hoặc trạng từ có chung gốc. Nhận ra các mẫu hậu tố phổ biến sẽ biến việc này từ đoán mò thành một quy trình dựa trên quy tắc. Reading Comprehension Strategies Bài tập đọc hiểu thường hỏi nhiều dạng câu hỏi khác nhau về cùng một đoạn văn — ý chính, chi tiết cụ thể, từ vựng trong ngữ cảnh và suy luận — và mỗi dạng đòi hỏi một chiến lược đọc riêng chứ không phải một cách tiếp cận chung chung kiểu "đọc thật kỹ". Linear Equations Phương trình bậc nhất là phương trình mà ẩn số chỉ xuất hiện ở lũy thừa bậc một — không có bình phương, không có căn, không có ẩn số đứng riêng ở mẫu số. Bài tập trong sách giáo khoa thường trộn lẫn phân số, dấu ngoặc và ẩn số ở cả hai vế, và đó chính là nơi hầu hết các lỗi len lỏi vào dù phương pháp cơ bản không bao giờ thay đổi.

Trang này giải thích một dạng bài tập phổ biến nhằm phục vụ mục đích học tập. Hãy luôn tuân thủ quy định về liêm chính học thuật của trường bạn.